N2 VOCABULARY
息抜き
いきぬき (ikinuki)
thư giãn, nghỉ xả hơi, giải lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghỉ ngơi ngắn giữa giờ làm việc hoặc học tập để lấy lại sức.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の合間にコーヒーを飲んで息抜きをする。
I drink coffee and take a break during work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 仕事で疲れた時は、少し_______が必要だ。
Q2: 長時間集中していたので、そろそろ_______したい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.