N2 VOCABULARY
恭しい
うやうやしい (uyauyashii)
cung kính, kính cẩn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ vô cùng tôn kính và khiêm nhường trước người bề trên.
📝 Ví dụ thực tế
彼は先生に対して、常に恭しい態度で接する。
He always approaches the teacher with a respectful attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 神社で参拝する人々は、_______態度で手を合わせた。
Q2: 彼の_______言葉遣いは、相手に良い印象を与えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.