N2 VOCABULARY
恒常的
こうじょうてき (kōjōteki)
Thường xuyên, bất biến, liên tục.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái ổn định, liên tục chứ không tạm thời, thường dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
この問題は一時的なものではなく、恒常的な解決策が必要です。
This problem is not temporary; it requires a permanent solution.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の業績を_______に改善するためには、長期的な戦略が不可欠だ。
Q2: 私たちは_______に品質向上に努めており、顧客からの信頼を得ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.