N2 VOCABULARY
恒常
こうじょう (kōjō)
Hằng thường, bất biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật để chỉ trạng thái ổn định.
📝 Ví dụ thực tế
この機械は恒常的に同じ性能を維持します。
This machine consistently maintains the same performance.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はどんな状況でも、___な笑顔を絶やさない。
Q2: 人間の体温は___的に36度前後に保たれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.