N2 VOCABULARY
恒例
こうれい (kourei)
thông lệ, sự kiện thường niên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các sự kiện hoặc thói quen được tổ chức định kỳ, cố định.
📝 Ví dụ thực tế
我が家では、年末に大掃除をするのが恒例です。
It's an established custom in our family to do a big cleaning at the end of the year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちの部では、夏休みに合宿に行くのが___となっている。
Q2: 社長が新年の挨拶をするのは、会社の___だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.