N2 VOCABULARY
恐れ入る
おそれいる (osoreiru)
xin lỗi, vô cùng biết ơn, ngại ngùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Biểu hiện rất lịch sự để xin lỗi, cảm ơn hoặc tỏ ý khiêm tốn.
📝 Ví dụ thực tế
大変お手数をおかけして恐れ入ります。
I'm very sorry to have troubled you so much.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生、こんな質問をして_______が、教えていただけますか。
Q2: 遠いところまでお越しいただき、誠に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.