N2 VOCABULARY
恐らく
おそらく (osoraku)
e rằng, có lẽ, có thể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khả năng xảy ra rất cao dựa trên suy luận. Trang trọng hơn 'tabun'.
📝 Ví dụ thực tế
明日は恐らく雨が降るだろう。
It will probably rain tomorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 連絡がないということは、彼は_______今日の会議には来ないだろう。
Q2: このプロジェクトは時間がかかるので、_______来年末までには終わらないでしょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.