N2 VOCABULARY
恍惚
こうこつ (kōkotsu)
ngây ngất, mê mẩn, xuất thần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái say đắm, quên hết mọi thứ xung quanh vì quá vui sướng.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は美しい音楽を聴きながら恍惚とした表情を浮かべた。
She had an enraptured expression while listening to the beautiful music.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ワインを一口含むと、その芳醇な香りに_______とした心地になった。
Q2: 彼は舞台のパフォーマンスに完全に引き込まれ、_______として見入っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.