N2 VOCABULARY
急遽
きゅうきょ (kyūkyo)
vội vã, đột ngột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó nhanh chóng và đột ngột do tình huống khẩn cấp.
📝 Ví dụ thực tế
急遽、会議の開催が決定された。
The meeting was decided to be held in a hurry/suddenly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 予期せぬトラブルが発生し、彼は_______予定を変更した。
Q2: 参加者の一人が来られなくなり、_______代理の人が手配された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.