N2 VOCABULARY
怠ける
なまける (namakeru)
lười biếng, lơ là
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thiếu nỗ lực trong công việc, học tập hoặc việc nhà.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事を怠けてばかりいる。
He's always slacking off at work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宿題を_______と、成績が下がるよ。
Q2: 彼はいつも授業を_______ので、先生に怒られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.