N2 VOCABULARY
思索
しさく (shisaku)
tư duy, suy ngẫm, tư tưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Suy nghĩ sâu sắc về những vấn đề trừu tượng hoặc triết học.
📝 Ví dụ thực tế
彼は書斎で人生の意味について思索にふけっていた。
He was absorbed in contemplation about the meaning of life in his study.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 哲学者は、宇宙の起源について_______を重ねた。
Q2: 彼は山頂から遠くを眺め、静かに_______にふけった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.