🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
思惑
おもわく (omowaku)

ý đồ, dụng ý, suy tính, đầu cơ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ ý đồ, suy tính (thường ngầm hiểu) hoặc đầu cơ trong kinh tế, chiến lược.

📝 Ví dụ thực tế

彼の行動には何か思惑があるようだ。

It seems there's some ulterior motive behind his actions.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 市場の_______は、経済に大きな影響を与える。

Q2: 投資家の_______が交錯し、株価が乱高下した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉