N2 VOCABULARY
思い込む
おもいこむ (omoikomu)
tin sái cổ, nghĩ rằng, ngộ nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tin tưởng mù quáng hoặc tự ý cho là đúng, dễ gây ngộ nhận.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分が正しいと思い込んでいる。
He is convinced that he is right.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はみんなが自分のことを嫌いだ_______た。
Q2: 私はずっと彼が独身だと_______でいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.