N2 VOCABULARY
思い切る
おもいきる (omoikiru)
quyết tâm; từ bỏ; dứt khoát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra quyết định táo bạo sau khi do dự, hoặc từ bỏ hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は長年の夢を思い切って諦めた。
She bravely gave up her long-cherished dream.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悩んだ末、彼は会社を_____独立した。
Q2: ずっと欲しかったバッグだけど、値段が高すぎて今回は_____ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.