N2 VOCABULARY
思い切って
おもいきって (omoikitte)
quyet tam, dut khoat, tao bao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dung khi vuot qua do du de lam viec kho khan.
📝 Ví dụ thực tế
思い切って会社を辞めた。
I boldly quit the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ずっと行きたかった海外旅行に、_______申し込んだ。
Q2: 彼は_______、彼女にプロポーズした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.