N2 VOCABULARY
忠告
ちゅうこく (chūkoku)
lời khuyên, cảnh báo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời khuyên mạnh mẽ hoặc cảnh báo để tránh sai lầm, nguy hiểm.
📝 Ví dụ thực tế
医者の忠告を聞いて、生活習慣を改めた。
I listened to the doctor's advice and changed my lifestyle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先輩の_______を聞いて、企画書を修正した。
Q2: 彼は私の_______を無視して、失敗してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.