N2 VOCABULARY
応募
おうぼ (ōbo)
ứng tuyển, đăng ký tham gia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động nộp đơn ứng tuyển phản hồi lại một thông báo tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
その求人に応募してみるつもりだ。
I intend to apply for that job opening.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私はその新しい仕事に( )した。
Q2: このコンテストの( )締め切りは来週です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.