N2 VOCABULARY
志向
しこう (shikou)
chí hướng, xu hướng, hướng đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện xu hướng hoặc sở thích mạnh mẽ hướng tới một mục tiêu cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
若者の環境保護志向が高まっている。
Young people's orientation towards environmental protection is increasing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近の消費者は、健康______の商品を選ぶ傾向がある。
Q2: 彼女は常に新しい技術を______し、学び続けている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.