N2 VOCABULARY
志す
こころざす (kokorozasu)
hướng tới, quyết chí, đặt mục tiêu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện ý chí mạnh mẽ đạt mục tiêu lớn lao.
📝 Ví dụ thực tế
彼は医者を志して、日々勉強に励んでいる。
He aspires to be a doctor and studies hard every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は将来、世界を舞台に活躍することを_______ている。
Q2: 若い頃から、この分野の研究者になることを_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.