N2 VOCABULARY
忌み嫌う
いみきらう (imikirau)
ghét bỏ, kiêng kị, ghê tởm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ghét bỏ cực độ, chủ động né tránh hoặc từ chối đối tượng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は不公平な扱いを忌み嫌う。
He detests unfair treatment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は、人前で話すことをとても_______。
Q2: その地域の人々は、環境汚染を_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.