N2 VOCABULARY
心掛ける
こころがける (kokorogakeru)
ghi nhớ, cố gắng, lưu tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
No luc co y thuc de duy tri thoi quen tot hoac tu cai thien.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、笑顔で人に接するよう心掛けている。
I make an effort to greet people with a smile every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 健康のために、毎日野菜を食べるように_______います。
Q2: 彼はいつも感謝の気持ちを伝えるように_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.