N2 VOCABULARY
心強い
こころづよい (kokorozuyoi)
vững lòng, yên tâm, vững tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm thấy an tâm và khích lệ nhờ có sự hỗ trợ hoặc tình huống thuận lợi.
📝 Ví dụ thực tế
あなたがそばにいてくれると、とても心強い。
It's very reassuring to have you by my side.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 困難な状況でも、リーダーがいてくれるととても_______。
Q2: 経験豊富な先輩がチームに加わり、みんな_______と感じた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.