N2 VOCABULARY
心境
しんきょう (shinkyō)
tâm trạng, trạng thái tâm lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc nội tâm trước một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の複雑な心境が顔に表れていました。
His complex state of mind was reflected on his face.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 合格発表を前に、彼は落ち着かない_______だった。
Q2: 長年の夢が叶い、今の私の_______は言葉にできないほどです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.