N2 VOCABULARY
心ゆく
こころゆく (kokoroyuku)
thỏa lòng, thỏa thích, hài lòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng dạng 'kokoroyuku made' nghĩa là làm gì đó thỏa thích.
📝 Ví dụ thực tế
心ゆくまで楽しんでください。
Please enjoy yourself to your heart's content.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 好きなだけ_______買い物をして、ストレスを解消した。
Q2: 彼は故郷の景色を_______眺めていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.