N2 VOCABULARY
徹する
てっする (tessuru)
cống hiến hết mình, quán triệt, triệt để
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thực hiện triệt để một vai trò hoặc giữ vững lập trường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は最後の最後まで自分の役割に徹した。
He devoted himself completely to his role until the very end.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はプロ意識に_______仕事をしている。
Q2: 彼女は自分の信念を_______人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.