N2 VOCABULARY
微か
かすか (kasuka)
thấp thoáng, mờ nhạt, khẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ khó nhận biết bằng giác quan hoặc cảm xúc rất nhỏ nhoi.
📝 Ví dụ thực tế
遠くから微かに音楽が聞こえてきた。
I heard faint music from far away.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 真夜中、_______な物音が聞こえて、目が覚めた。
Q2: 彼女の顔には、_______な笑みが浮かんでいた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.