N2 VOCABULARY
復旧
ふっきゅう (fukkyū)
khôi phục; phục hồi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khôi phục hệ thống, cơ sở hạ tầng về trạng thái hoạt động ban đầu.
📝 Ví dụ thực tế
停電から数時間で電力が復旧した。
Power was restored a few hours after the blackout.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風で破壊された道路の_______作業が進められている。
Q2: 故障したシステムは、エンジニアの努力によって無事に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.