N2 VOCABULARY
従属
じゅうぞく (juuzoku)
phụ thuộc, lệ thuộc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái phụ thuộc vào người khác với vị thế thấp hơn.
📝 Ví dụ thực tế
その国は経済的に大国に従属している。
That country is economically subservient to the larger nation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この組織は、本社に_______しているので、独自の方針を立てにくい。
Q2: かつて植民地だった国々は、宗主国に_______していた歴史を持つ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.