N2 VOCABULARY
後継
こうけい (koukei)
kế nghiệp, kế thừa, người nối nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người hoặc vật tiếp quản vị trí, vai trò hoặc sự nghiệp từ trước.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長の有力な後継者と目されている。
He is seen as a strong candidate to succeed the president.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 引退する会長の_______を選ぶのは難しい問題だ。
Q2: この伝統的な技術は、_______が不足しており、存続が危ぶまれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.