N2 VOCABULARY
待遇
たいぐう (taiguu)
đãi ngộ, đối xử, chế độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách đối xử, đặc biệt là lương bổng và điều kiện làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は現在の会社の待遇に不満がある。
He is dissatisfied with the current company's treatment/conditions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会社は社員の_______が良いと評判だ。
Q2: 新入社員への_______改善が求められている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.