N2 VOCABULARY
待ち遠しい
まちどおしい (machidooshii)
mong ngóng, mong đợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện mong muốn mãnh liệt một điều tốt đẹp sớm xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
夏休みが待ち遠しい。
I can't wait for summer vacation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週の旅行が_______くて、今からワクワクしている。
Q2: 彼はクリスマスのプレゼントが_______ようだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.