N2 VOCABULARY
待ち望む
まちのぞむ (machinozomu)
mong đợi, trông chờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chờ đợi điều gì đó với niềm hy vọng và mong mỏi lớn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はボーナスを待ち望んでいた。
He was eagerly awaiting his bonus.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは夏休みが来るのを_______でいる。
Q2: 私は遠く離れた家族との再会を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.