N2 VOCABULARY
往来
おうらい (ōrai)
qua lại, giao thông, đường xá, giao thiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đi lại của người và xe cộ, hoặc nơi đi lại.
📝 Ví dụ thực tế
この道は車の往来が激しいので、運転には注意が必要です。
This street has heavy traffic, so you need to be careful when driving.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅前はいつも人々の_______で賑わっている。
Q2: 車の_______が多い道路では、子供だけで遊ばせないようにしましょう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.