N2 VOCABULARY
往々にして
おうおうにして (ōō ni shite)
thường thường, hay xảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc thường xuyên xảy ra, mang tính trang trọng hoặc văn viết.
📝 Ví dụ thực tế
人間は往々にして同じ過ちを繰り返すものだ。
Humans often repeat the same mistakes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 忙しい日々の中では、_______自分の健康を忘れてしまいがちだ。
Q2: 天候は不安定で、この時期は_______雨が降る。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.