N2 VOCABULARY
往々
おうおう (ouou)
thường thường, hay, thường xảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thường xảy ra trong tình huống cụ thể, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
現代社会では、往々にしてこのような問題が起こる。
In modern society, such problems often occur.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このような複雑なプロジェクトでは、_______計画通りに進まないことがある。
Q2: 彼の言うことは_______真実を突いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.