N2 VOCABULARY
彷徨う
さまよう (samayou)
lang thang, vất vưởng, băn khoăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi không định hướng khi bị lạc, hoặc tâm trí, suy nghĩ mông lung.
📝 Ví dụ thực tế
彼は夜の街をあてもなく彷徨った。
He wandered aimlessly through the night streets.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 嵐の中、遭難者は山中を_______続けた。
Q2: 迷子になった子供が、親を探してデパートの中を_______いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.