N2 VOCABULARY
影響
えいきょう (eikyō)
ảnh hưởng, tác động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sức mạnh tác động lên ai đó hoặc cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉は私に大きな影響を与えた。
His words had a great influence on me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットは私たちの生活に大きな_______を与えている。
Q2: 気候変動は世界中の環境に_______を及ぼしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.