N2 VOCABULARY
彫る
ほる (horu)
chạm khắc, điêu khắc, xăm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khắc hình, chữ lên gỗ, đá, kim loại hoặc xăm lên da.
📝 Ví dụ thực tế
木に美しい模様を彫る。
To carve a beautiful pattern into wood.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 像を_______技術は、長年の練習が必要です。
Q2: 彼の名前が石碑に_______あった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.