N2 VOCABULARY
弾圧
だんあつ (dan'atsu)
đàn áp, trấn áp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chính quyền dùng vũ lực để ngăn chặn các hoạt động chính trị.
📝 Ví dụ thực tế
政府はデモ参加者を武力で弾圧した。
The government suppressed the demonstrators with force.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 独裁国家では、言論の自由が厳しく_______されている。
Q2: 市民の抗議活動が警察によって_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.