N2 VOCABULARY
弾む
はずむ (hazumu)
nảy, rộn ràng, hào phóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho vật nảy lên, cuộc trò chuyện sôi nổi, hoặc chi tiền hào phóng.
📝 Ví dụ thực tế
ボールが地面で高く弾んだ。
The ball bounced high on the ground.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 久しぶりに友人たちと会って、話がとても_______。
Q2: 子どもたちはボールを_______ながら遊んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.