N2 VOCABULARY
強要
きょうよう (kyouyou)
Cưỡng ép, ép buộc.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ép buộc người khác làm việc trái ý muốn của họ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は同僚に、会議での発言を強要された。
He was forced by his colleague to speak at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 上司は部下に、違法な行為を_______した。
Q2: 誰かに意見を_______されても、自分の考えを曲げてはいけない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.