N2 VOCABULARY
強硬な
きょうこうな (kyōkōna)
cứng rắn, kiên quyết, không thỏa hiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ hoặc lập trường mạnh mẽ, kiên quyết không chịu nhượng bộ.
📝 Ví dụ thực tế
組合は賃上げを求めて強硬な姿勢を示した。
The union took a firm stance, demanding a wage increase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は、その問題に対して_______な態度を崩さなかった。
Q2: 彼は自分の意見を曲げない_______な人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.