N2 VOCABULARY
強奪
ごうだつ (gōdatsu)
cướp đoạt, trấn lột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc dùng vũ lực để cướp đoạt tài sản hoặc quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
犯人は銀行から多額の現金を強奪した。
The culprit robbed a large sum of cash from the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ニュースによると、昨晩コンビニで現金が_______されたそうです。
Q2: その会社は、競合他社の技術を_______しようと企てた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.