N2 VOCABULARY
張り合う
はりあう (haria-u)
cạnh tranh, đua tranh, ganh đua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc cạnh tranh, phân cao thấp cho cùng mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
彼らはいつも成績で張り合っている。
They are always competing with each other for grades.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 双子の兄弟は、何でもお互いに_______癖がある。
Q2: 彼女は仕事でライバルと_______ことで、さらに成長した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.