N2 VOCABULARY
弛緩
しかん (shikan)
Sự thư giãn, lỏng lẻo, giãn ra.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong y học (cơ bắp) hoặc sự lỏng lẻo về kỷ luật, căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
筋肉の弛緩作用がある薬。
Medicine that has a muscle-relaxing effect.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 緊張が解けて、全身の力が______するのを感じた。
Q2: 長時間のデスクワークは、腹筋の______を招きやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.