N2 VOCABULARY
引退
いんたい (intai)
giải nghệ, nghỉ hưu, rút lui
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc rút lui khỏi công việc, thể thao hoặc đời sống công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は昨年、長年の会社勤めから引退した。
He retired last year after many years of working for the company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その有名な歌手は、今年で音楽活動から_______すると発表した。
Q2: 多くの選手が、怪我をきっかけにスポーツの世界から_______を決意する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.