N2 VOCABULARY
引き取る
ひきとる (hikitoru)
nhận lấy, thu nhận, nhận về
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận lại đồ vật hoặc nhận nuôi dưỡng, chăm sóc ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は預けていた荷物を空港で引き取った。
She picked up her deposited luggage at the airport.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 修理に出していた時計を、今日お店に_______。
Q2: 病気で飼えなくなったペットを、友人が_______くれた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.