N2 VOCABULARY
弊害
へいがい (heigai)
tệ nạn, tác hại, ảnh hưởng xấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hệ thống hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
長時間労働は健康に弊害をもたらす。
Long working hours cause harm to health.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インターネットの普及は便利だが、依存症という_______も生んでいる。
Q2: 規制緩和は経済効果をもたらす一方で、いくつかの_______も指摘されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.