N2 VOCABULARY
弁護
べんご (bengo)
Biện hộ, bào chữa.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc bảo vệ ai đó trước lời chỉ trích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は無実を証明するために弁護士に弁護を依頼した。
He asked a lawyer to defend him to prove his innocence.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は裁判で自分の立場を_______するために、弁護士を雇った。
Q2: その政治家は、国民から批判された政策を熱心に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.