N2 VOCABULARY
弁論
べんろん (benron)
biện luận, hùng biện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bài phát biểu hoặc lập luận trang trọng, thuyết phục, thường dùng trong cuộc thi hùng biện.
📝 Ví dụ thực tế
彼は弁論大会で素晴らしいスピーチをした。
He gave a wonderful speech at the debate contest.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の市民フォーラムでは、環境問題についての熱い_______が交わされる予定だ。
Q2: 自由な_______は民主主義の基本である。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.